Quy chế tuyển sinh các trường đại học và cao đẳng tại Thượng Hải năm 2016
(Kỳ thi quốc gia)
1. Tên đầy đủ của trường: Đại học Hàng hải Thượng Hải
2. Địa chỉ trường: Số 1550, Đại lộ Hải Cảng, Quận Pudong, Thượng Hải (201306)
3. Trình độ học vấn ■ Cử nhân □ Cao đẳng □ Trung cấp
IV. Loại hình đào tạo ■ Trường đại học thông thường □ Trường đại học dành cho người trưởng thành
■Trường đại học công lập□Trường đại học tư thục□Học viện độc lập
□Trường cao đẳng chuyên nghiệp□Trường cao đẳng nghề
5. Số lượng tuyển sinh theo ngành và các giải thích liên quan: Chi tiết về số lượng tuyển sinh theo ngành và các giải thích liên quan xin tham khảo kế hoạch tuyển sinh do các văn phòng tuyển sinh đại học của các tỉnh (khu vực, thành phố) công bố.
6. Chỉ tiêu dự phòng và quy định sử dụng: Chỉ tiêu dự phòng chiếm 11% tổng chỉ tiêu tuyển sinh, được sử dụng để điều chỉnh sự mất cân bằng về số lượng thí sinh đạt điểm chuẩn trong kỳ thi tuyển sinh chung ở các địa phương.
VII. Yêu cầu về ngôn ngữ trong kỳ thi ngoại ngữ đầu vào: Không giới hạn ngôn ngữ thi ngoại ngữ đầu vào; ngôn ngữ giảng dạy sau khi nhập học là tiếng Anh.
VIII. Tỷ lệ tuyển sinh nam và nữ: Đối với các chuyên ngành Kỹ thuật hàng hải, Kỹ thuật máy tàu và Kỹ thuật điện tử-điện tàu, do tính chất công việc đặc thù, không phù hợp để nữ sinh đăng ký.
9. Yêu cầu về tình trạng sức khỏe: Thí sinh phải tuân thủ các tiêu chuẩn khám sức khỏe quy định trong “Hướng dẫn công tác khám sức khỏe tuyển sinh đại học” do Bộ Giáo dục, Bộ Y tế và Liên hiệp Người khuyết tật Trung Quốc ban hành.
报考我校航海类专业(航海技术、轮机工程、船舶电子电气工程)体检特殊要求:考生无色盲色弱、无口吃、五官端 正、四肢无残缺、身高在1.65米以上。报考航海技术专业的考生,每眼裸眼视力不低于4.7;报考轮机工程、船舶电子电气工程专业的考生,每眼裸眼视力不 低于4.6。其他要求参照交通部行业标准《海船船员体检要求》。
10. Quy chế tuyển sinh tuân thủ nguyên tắc đánh giá toàn diện về đạo đức, trí tuệ và thể chất, đảm bảo công bằng, minh bạch và tuyển chọn những thí sinh xuất sắc nhất. Việc tuyển sinh được thực hiện dựa trên chỉ tiêu tuyển sinh của từng ngành, ưu tiên theo điểm số và tuân thủ nguyện vọng của thí sinh; không áp dụng chênh lệch điểm giữa các nguyện vọng trong cùng một ngành.
Trong trường hợp có cùng số điểm, đối với khối Khoa học Xã hội sẽ xét theo thứ tự: Ngữ văn, Ngoại ngữ, Toán; đối với khối Khoa học Tự nhiên sẽ xét theo thứ tự: Toán, Ngoại ngữ, Ngữ văn, để tuyển chọn những thí sinh có điểm số xuất sắc ở từng môn.
Khi tuyển sinh các ngành nghệ thuật, trường sẽ sử dụng kết quả thi chuyên môn và thi kiến thức chung do các tỉnh (khu vực, thành phố) tổ chức; trường không tổ chức thêm kỳ thi nào khác. Đối với các tỉnh Giang Tô, Chiết Giang và An Huy, việc tuyển sinh sẽ dựa trên điểm hồ sơ do Văn phòng Tuyển sinh tỉnh địa phương cung cấp; đối với thí sinh tại Thượng Hải, sau khi nhận hồ sơ, trường sẽ xét tuyển theo thứ tự từ cao xuống thấp dựa trên điểm tổng hợp [Điểm tổng hợp = *** điểm thi kiến thức chung + điểm thi chuyên môn × (*** tổng điểm / tổng điểm chuyên môn)].
Nếu Văn phòng Tuyển sinh Đại học cấp tỉnh (khu vực, thành phố) có chính sách đặc biệt riêng, thì sẽ thực hiện theo chính sách của Văn phòng Tuyển sinh Đại học cấp tỉnh.
XI. Mức thu học phí 1. Các ngành học thông thường: 5.000 nhân dân tệ/học sinh/năm học (Quyết định số 120 năm 2000 của Sở Giá cả Thượng Hải);
2. Các ngành đặc biệt (nổi bật): 6.000 nhân dân tệ/năm học (Quyết định số 120 năm 2000 của Cục Giá cả Thượng Hải);
3. Các ngành nghệ thuật: 10.000 nhân dân tệ/năm học (Quyết định số 120 năm 2000 của Cục Giá cả Thượng Hải);
4. Chuyên ngành hợp tác Trung-Hà Lan: Ngành Cơ khí (hợp tác Trung-Hà Lan), Ngành Điện (hợp tác Trung-Hà Lan): 15.000 nhân dân tệ/năm học/sinh viên (Văn bản số 34 năm 2005 của Ủy ban Giáo dục Thượng Hải);
Mức phí lưu trú tối đa cho mỗi sinh viên mỗi năm học không vượt quá 1.200 nhân dân tệ (theo các văn bản số 56/2003 của Cục Giá cả Thượng Hải, số 93/2003 của Cục Tài chính Thượng Hải và số 118/2012 của Ủy ban Giáo dục Thượng Hải).
12. Tên trường cấp bằng và loại bằng Tên trường: Đại học Hàng hải Thượng Hải
Sau khi hoàn thành các môn học theo chương trình đào tạo và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu tốt nghiệp, sinh viên sẽ được cấp bằng tốt nghiệp đại học của Đại học Hàng hải Thượng Hải.
13. Số điện thoại liên hệ: Số điện thoại tư vấn của Văn phòng Tuyển sinh Đại học Hàng hải Thượng Hải: 021-38284395, 38284396
14. Số điện thoại liên hệ về công tác giám sát tuyển sinh: Phòng Thanh tra, Đại học Hàng hải Thượng Hải: 021-38284080
15. Trang web của Đại học Hàng hải Thượng Hải: www.shmtu.edu.cn
十六、资助学生政策学校认真执行国家和本市相关学生资助规定,被本校录取的家庭经济困难学生可通过“绿色通道”申 请入学,入学后可按规定申请国家奖学金、国家励志奖学金、上海市奖学金、国家助学金、国家助学***、勤工助学岗位、特殊困难补助和学费减免等。同时,学校 还积极争取和吸纳社会、团体、企业、个人等多种校外资源来校设立奖助帮困基金。学校承诺:确保被本校录取的学生不因家庭经济困难而辍学。
17. Các lưu ý khác: 1. Thí sinh trúng tuyển vào các ngành nghệ thuật và thể thao không được chuyển sang các ngành thông thường; học sinh được miễn thi vào các trường ngoại ngữ không được tuyển vào các ngành không thuộc lĩnh vực ngôn ngữ.
2. Vui lòng tham khảo trang web tuyển sinh của trường để biết thêm chi tiết.



