Mô tả
Hộp đen hoặc hộp đen đơn giản
Sử dụng thiết bị hàng hải là một môn học kỹ năng cốt lõi trong chương trình đào tạo nghề cao đẳng 5 năm chuyên ngành Kỹ thuật hàng hải, đồng thời cũng là một trong các môn thi thực hành để lấy chứng chỉ năng lực Thuyền phó 3 trên tàu biển. Thông qua khóa học này, học viên sẽ được trang bị kiến thức về chức năng cơ bản, cấu tạo, nguyên lý hoạt động, vận hành và bảo dưỡng thiết bị hàng hải, từ đó phát triển khả năng sử dụng và bảo dưỡng thiết bị hàng hải, đồng thời trang bị những kỹ năng cơ bản cần thiết cho thuyền trưởng trong việc sử dụng thiết bị hàng hải. Môn học tiền đề của khóa học này là Thiết bị hàng hải.
【性能特点】
VDR与SVDR相互兼容,只需配置增减。
所有组件均为自主知识产权。
网络化设计,布线简单。
大屏幕触摸操作。
BAM系统数据接口。
符合IMO规范 MSC.494(104)、IMO MSC.302(87)、IEC 61996-1、IEC 62923-1、IEC 62923-2。
自浮式数据记录单元(FFC)和固定式数据记录单元(FPC)均可存储至少48小时的数据记录。
数据采集单元可存储至少30天(720小时)的数据记录。
可记录4路视频数据。
三路音频数据输入,分别为:
接4路麦克风
接4路麦克风
接2路甚高频电话
标准配置(1台数据采集单元+1台数据扩展单元):
串行数据 X 24路(采集单元8路,扩展单元16路)
开关量数据 X 64路(扩展单元)
模拟量数据 X 8 路(扩展单元)
实时监控和回放软件。
获得CCS型式认可证书。
获得DNV型式认可证书。
获得RS型式认可证书。
【技术指标】
数据采集单元
Giao diện:
网络 IEC 61162-450
4路
串口 IEC 61162-1/2,RS422 8 路
VHF音频 2 路
麦克风 8 路
远程报警单元 1 路
USB 1 路
DC 24V输出
远程报警单元 1 路
固定式数据存储单元1 路
上浮式数据存储单元1 路
记录时长≥720 小时
电池容量2+ 小时
重量15.2 kg
防护等级IP22
固定式数据存储单元
存储容量64 GB
记录时长48+ 小时
信标电池容量90+ 天
信标电池寿命3年
重量16.5 kg
防护等级IP68
自浮式数据存储单元
存储容量64 GB
记录时长48+ 小时
电池容量168+ 小时
电池寿命5 年
重量3.5 kg
防护等级IP67
数据扩展单元
接口
模拟量输入8 路
开关量输入64 路
串口 IEC 61162-1/2,RS42216 路
网络1 路
重量5.2 kg
防护等级IP22
视频接口单元
接口
VGA1-2 路
网络1-2 路
重量2.5 kg
防护等IP22
远程报警单元
串口 IEC 61162-1/2,RS4221 路
重量1.6kg
防护等级IP22
供电 数据采集单元
AC110V/220V, 0.5~1.5A, 50/60Hz
数据扩展单元
DC24V, 0.5A
视频接口单元
DC24V, 0.3A



评价
目前还没有评价