1. Bật/tắt thiết bị:Nhấn nút “POWER” để bật/tắt thiết bị.
2. Tự kiểm tra thiết bị:
(1) Kiểm tra đơn vị màn hình:
① Nhấn nút “MENU” để mở menu chính; ② Chọn “DIAGNOSTICS” và nhấn “ENT”; ③ Chọn “MONITOR TEST” và nhấn “ENT”.
a. Hiển thị số chương trình; b. Hiển thị “PUSH KEY” bằng màu trắng, nhấn từng phím và mũi tên trên Cursor Pad để xác nhận tên xuất hiện bên cạnh “KEY”; c. Kiểm tra ROM, RAM và cổng I/O (cần đầu nối thử nghiệm chuyên dụng, nếu không sẽ hiển thị “–”). Kết quả kiểm tra ROM và RAM hiển thị “OK” (bình thường) hoặc “NG” (không bình thường); d. Kiểm tra xem độ tương phản có tự động thay đổi không; e. Kiểm tra LCD (tất cả các đoạn LCD mở 2 giây rồi tắt 3 giây, màn hình chuyển sang màu đen rồi chuyển sang màu trắng); f. Thực hiện lại thử nghiệm; g. Thoát: nhấn liên tục ba lần nút “MENU”.
(2) Kiểm tra bộ phát tín hiệu radar:
Gồm kiểm tra bộ nhớ và kiểm tra bộ thu GPS nội bộ:
① Kiểm tra bộ nhớ: MENU → DIAGNOSTICS → TRANSPONDER TEST → MEMORY TEST. Kết quả kiểm tra hiển thị “OK” hoặc “NG”.
② Kiểm tra bộ thu GPS bên trong: MENU → DIAGNOSTICS → TRANSPONDER TEST → GPS TEST. Khi hiển thị “NG”, sẽ kèm theo nguyên nhân: LỖI SAO LƯU DỮ LIỆU, LỖI GIAO TIẾP GPS, LỖI SAO LƯU THÔNG SỐ, LỖI ROM, LỖI RAM, LỖI ĂNG-TEN.
3. Xem và cài đặt dữ liệu tĩnh và động của tàu:
(1) Xem dữ liệu tĩnh: Nhấn nút “DISP” hai lần để mở mục “OWN STATIC DATA”, sử dụng Cursor Pad “▽” hoặc “▲” để di chuyển tiến hoặc lùi. Dữ liệu được hiển thị trong Bảng 3-3-1.
Bảng 3-3-1 Dữ liệu tĩnh
| viết tắt | Tên đầy đủ bằng tiếng Anh | Ý nghĩa trong tiếng Trung | Giải thích |
| MMSI | Dịch vụ nhận dạng di động hàng hải | Dịch vụ di động trên biển | Mã số định danh duy nhất gồm 9 chữ số cho tàu thuyền, được sử dụng trên toàn cầu (ví dụ: 412345678) |
| CALL SIGN | Call Sign | callsign | Mã chữ và số phân bổ quốc tế (ví dụ: BOWA3) |
| TÊN TÀU | Tên tàu | Tên tàu | Tên đăng ký tàu (ví dụ: OCEAN STAR) |
| Loại tàu | Loại tàu | Loại tàu | Mã số (ví dụ: 70 = tàu chở hàng, 35 = tàu cá, 52 = tàu chở khách) |
| DIM A/B/C/D | Kích thước | Kích thước tàu | A: Từ mũi tàu đến vị trí ăng-ten; B: Từ ăng-ten đến đuôi tàu; C: Từ mạn trái đến ăng-ten; D: Từ ăng-ten đến mạn phải (Đơn vị: m) |
| POSN ANT | Vị trí của ăng-ten | Định vị vị trí ăng-ten | L: Dọc (từ mũi tàu đến ăng-ten); W: Ngang (chệch sang trái/phải) |
| DRAUGHT | Draught | Độ sâu mớn nước của tàu | Giá trị mớn nước hiện tại (đơn vị: m, ví dụ: 12,5) |
| ĐIỂM ĐẾN | Điểm đến | điểm đến | Cảng đích mà tàu sẽ đến trong chuyến đi này |
| ETA | Thời gian đến dự kiến | Thời gian dự kiến đến | Định dạng: DDHHMM (ngày-giờ-phút, ví dụ: 251830 = ngày 25, 18:30) |
| DEST | Điểm đến | cảng đích | Mã UN/LOCODE cảng (ví dụ: CNNGB = Cảng Thượng Hải, Trung Quốc) |
(2) Xem dữ liệu động: Nhấn nút “DISP” trong 3 giây để mở dữ liệu động của tàu. Dữ liệu được hiển thị trong Bảng 3-3-2.
Bảng 3-3-2 Dữ liệu động
| viết tắt | Tên đầy đủ bằng tiếng Anh | Ý nghĩa trong tiếng Trung | Giải thích |
| UTC | Giờ phối hợp quốc tế | Giờ phối hợp quốc tế | Thời gian đồng bộ vệ tinh (ví dụ: 120530 = 12 ngày 05:30) |
| LAT/LON | Vĩ độ/Kinh độ | Vĩ độ/kinh độ | Dữ liệu định vị GPS (ví dụ: 31°23.45′N/121°56.78’E) |
| COG | Khóa học trên mặt đất | Định hướng mặt đất | Hướng chuyển động thực tế của tàu (0°~359°, lấy hướng Bắc thực làm chuẩn) |
| SOG | Tốc độ trên mặt đất | Tốc độ đối với mặt đất | Tốc độ thực tế (đơn vị: kn, ví dụ: 12,5 kn) |
| HDG | Tiêu đề | mũi tàu | Hướng mũi tàu (sự khác biệt so với COG phản ánh ảnh hưởng của áp lực gió) |
| ROT | Tỷ lệ quay vòng | tỷ lệ chuyển hướng | Quay phải là dương/quay trái là âm (Đơn vị: °/phút, ví dụ: +12) |
(3) Cài đặt và sửa đổi dữ liệu (MMSI, IMO, tên tàu, mã gọi):
①MENU → ②CÀI ĐẶT BAN ĐẦU → ③Nhập mật khẩu → ④CÀI ĐẶT MMSI → ⑤Nhập 9 chữ số MMSI → ⑥Số IMO (Lưu ý: Số 7 chữ số cần thêm “00” ở đầu, nếu không có số thì nhập 9 số 0) → ⑦NAME (Tên tàu, không quá 20 ký tự) → ⑧C.SIN (Mã gọi, không quá 7 ký tự) → ⑨ENT Xác nhận, nhấn MENU để lưu.
(4) Cài đặt vị trí ăng-ten GPS (SET ANTENNA POS):
① Vào cài đặt ban đầu → ② SET INT ANT POS (nội bộ) → ③ Nhấn ENT để nhập A (khoảng cách mũi tàu, 0~511m) → ④ Nhập B (khoảng cách đuôi tàu, 0~511m), C (khoảng cách mạn trái, 0~63m), D (khoảng cách mạn phải, 0~63m) → ⑥ Cài đặt SET EXT ANT POS theo cách tương tự (bên ngoài) → ⑧MENU Lưu.
(5) Cài đặt loại tàu: Cài đặt ban đầu → Chọn cài đặt loại tàu → Xác nhận số và lưu bằng MENU.
4. Xem thông tin AIS của tàu khác:
①Thông tin tĩnh: Nhấn nhanh nút “TARGET” hai lần để vào danh sách mục tiêu (TARGET LIST) → Chọn tàu mục tiêu và nhấn ENTER → MENU → STATIC DATA.
Dữ liệu tĩnh của tàu được trình bày trong Bảng 3-3-3.
Bảng 3-3-3 Dữ liệu tĩnh của tàu anh ta
| viết tắt | Tên đầy đủ bằng tiếng Anh | Ý nghĩa trong tiếng Trung | Giải thích |
| MMSI | Dịch vụ nhận dạng di động hàng hải | Nhận dạng dịch vụ di động trên biển | Mã số duy nhất gồm 9 chữ số (ví dụ: 412345678) |
| CALL | Call Sign | callsign | Mã phân phối quốc tế (ví dụ: BOWA3) |
| NAME | Tên tàu | Tên tàu | Tên đăng ký (ví dụ: BLUE OCEAN) |
| TYPE | Loại tàu | Loại tàu | Mã số (70 = tàu chở hàng, 35 = tàu cá, v.v.) |
| DIM A/B/C/D | Kích thước | Kích thước tàu | A: Từ mũi tàu đến ăng-ten; B: Từ ăng-ten đến đuôi tàu; C/D: Từ hai bên mạn tàu đến ăng-ten (m) |
| DRAUGHT | Draught | Độ sâu mớn nước | Giá trị mớn nước hiện tại (ví dụ: 10,5 m) |
| DEST | Điểm đến | cảng đích | Mã UN/LOCODE (ví dụ: CNNGB = Cảng Thượng Hải, Trung Quốc) |
| ETA | Thời gian đến dự kiến | Thời gian dự kiến đến | Định dạng: DDHHMM (ví dụ: 251830 = ngày 25, 18:30) |
②Thông tin động: Nhấn nhanh nút “TARGET” hai lần để vào danh sách mục tiêu (TARGET LIST) → Chọn mục tiêu và nhấn ENTER → MENU → DYNAMIC DATA. Hoặc nhấn nhanh nút “TARGET” một lần để khóa mục tiêu, sau đó nhấn nút “DATA” để hiển thị.
Dữ liệu động của tàu được trình bày trong Bảng 3-3-4.
Bảng 3-3-4 Dữ liệu động của tàu
| viết tắt | Tên đầy đủ bằng tiếng Anh | Ý nghĩa trong tiếng Trung | Giải thích |
| UTC | Giờ phối hợp quốc tế | Giờ phối hợp quốc tế | Thời gian cập nhật dữ liệu (ví dụ: 120530 = ngày 12, 05:30) |
| LAT/LON | Vĩ độ/Kinh độ | Vĩ độ/kinh độ | Vị trí tàu mục tiêu (ví dụ: 31°23.45′N/121° 56.78’E) |
| COG | Khóa học trên mặt đất | Định hướng mặt đất | Hướng chuyển động thực tế (0°~359°) |
| SOG | Tốc độ trên mặt đất | Tốc độ đối với mặt đất | Tốc độ hiện tại (kn, ví dụ: 14,5 kn) |
| HDG | Tiêu đề | mũi tàu | Hướng mũi tàu (sự khác biệt so với COG phản ánh áp lực gió) |
| ROT | Tỷ lệ quay vòng | tỷ lệ chuyển hướng | Rẽ phải + / Rẽ trái - (Đơn vị: °/phút, ví dụ: +8) |
| CPA/TCPA | Điểm tiếp cận gần nhất/Thời gian đến CPA | Gần đây sẽ gặp một chút/thời gian | Thông số quan trọng để tránh va chạm (ví dụ: 0,5 dặm/12 phút) |