Hướng dẫn đánh giá cài đặt, bảo trì và sửa chữa radar dẫn đường tàu biển
一、Nội dung giới thiệu
(1) Nhiệm vụ đánh giá và việc triển khai
Cách thức:Sử dụng thiết bị radar thực tế hoặc trình mô phỏng.
Bối cảnh:Radar khởi động bình thường và kết nối với tín hiệu GNSS, la bàn từ và máy đo quãng đường.
Chương trình:Thí sinh phải nhận diện các linh kiện, thực hiện kiểm tra tự động và giải thích kết quả; sau đó, giám khảo sẽ tạo ra các sự cố đơn giản để thí sinh đánh giá.
Thời gian:Không quá 15 phút.
(2) Các yếu tố và tiêu chí đánh giá
- 1. Giới thiệu các bộ phận chính và chức năng của radar.
- 2. Đo các thông số cơ bản của mạch (các biện pháp an toàn, dòng điện của ống từ, chỉ báo điều chỉnh).
- 3. Các thao tác tự kiểm tra và giải thích các chỉ số chính (giao diện I/O, kiểm tra VDR).
- 4. Phân tích và hiệu chỉnh sai số đo khoảng cách và đo phương vị.
- 5. Xác định sự cố hệ thống, xử lý báo động và ứng phó khẩn cấp.
II. Cách sử dụng (lấy máy FAR-28×7 của Furuno làm ví dụ)
Bảng tóm tắt hướng dẫn thực hành đánh giá radar (ETO Pocket Guide)
1. Quy trình vận hành chính (Furuno FAR-28×7)
| Dự án | Thực đơn/Đường dẫn phím | Xác định/Hành động |
|---|---|---|
| Khởi động quá trình tự kiểm tra | MENU → 9 → 8 → 2 [KIỂM TRA TỰ ĐỘNG] | Xác nhận hiển thị "OK", nhấn phím F1 để đóng |
| Menu khởi động | Giữ nút [5:HL OFF] + nhấn nút [1:HL OFF] | Khoảng cách hiệu chuẩn (Timing) và đường tín hiệu chính (HD) |
| Giám sát hiệu suất | MENU → [Màn hình hiệu suất] | Phạm vi 24 hải lý, quan sát đường cong đặc trưng |
2. Tiêu chuẩn các thông số cốt lõi (Cơ sở đánh giá)
- Dòng điện ống từ: Băng tần X 5–12 A / Băng tần S 6–10 A
- Điện áp điều chỉnh: Phải xuất hiện trong quá trình quét tần số 2 trở lên Giá trị cực đại
- Nhiệt độ thiết bị: -40°C đến +70°C
- Tần số trung bình: 55–65 MHz (giá trị điển hình: 60 MHz)
- Độ chính xác về hướng: Độ sai số phải được kiểm soát trong phạm vi ±0,5° trong phạm vi
3. Xác định sơ bộ các sự cố thường gặp
- Không có hình ảnh: Kiểm tra trạng thái Standby / Kiểm tra dòng điện của ống từ
- Hiệu ứng mờ do phản xạ: Điều chỉnh Tune / Kiểm tra nước đọng trong ống dẫn sóng
- Con trỏ nhấp nháy: Vệ sinh con lăn điều khiển (tăm bông tẩm cồn isopropyl)
- Độ cong của đê chắn sóng: Điều chỉnh TIMING ADJ (Điều chỉnh thời gian)
⚠️ Giới hạn an toàn (Ba nguyên tắc bảo trì ETO)
Lưu ý: Bảng này chỉ mang tính chất tham khảo để đánh giá giai đoạn nước rút; để biết các thông số chi tiết, vui lòng tham khảo hướng dẫn sử dụng thiết bị trên tàu.
Sơ đồ tư duy logic về xử lý sự cố radar
Xảy ra sự cố → Xử lý cảnh báo → Chẩn đoán nhanh → Khôi phục khẩn cấp
Hành động:Nhấn [ACK] Tắt âm thanh và nhấp nháy → Ghi lại mã báo động → Báo cáo cho nhân viên trực tại buồng lái.
Khám lâm sàng:
- Kiểm tra công tắc nguồn và cầu chì
- Quan sát sự xoay chuyển và tiếng động bất thường của ăng-ten
- Kiểm tra độ kín của ống dẫn sóng/cáp
Kiểm tra hình ảnh:
- Hướng dẫn điều chỉnh Gain và Tune
- Chuyển sang dải đo để kiểm tra độ rộng xung
- Xác nhận trạng thái Chờ
Các công cụ chính:Khởi động Xét nghiệm chẩn đoán Kiểm tra dòng điện (5–12 A) và nhiệt độ của ống từ → Bật Trình giám sát hiệu suất (PM) Đánh giá hiệu suất thu phát (đường cong 24 hải lý).
Khôi phục tạm thời:
- Khởi động lại hệ thống và lưu vào bộ nhớ flash
- Vệ sinh con lăn chuột/Thay cầu chì
- Kích hoạt radar dự phòng/Chuyển đổi giữa thiết bị chính và phụ
Đăng ký sửa chữa chuyên nghiệp:
- Mô-đun magnetron bị lão hóa (dòng điện bất thường)
- Lỗi PCB (Kết quả tự kiểm tra hiển thị NG)
- Liên hệ với đại lý, cung cấp mã model thiết bị
⚠ Nguyên tắc ứng phó khẩn cấp:An toàn là trên hết, xử lý bên ngoài trước rồi mới đến bên trong, làm từ đơn giản đến phức tạp, và đảm bảo có bản sao lưu.
Danh sách phụ tùng chính cho radar Furuno
Tiêu chuẩn bảo trì ống từ, cầu chì, pin và các bộ phận dễ hỏng
1. Bộ phận phát sóng chính: Magnetron
| Loại radar/Dải tần | Các mẫu mã thông dụng | Công suất định mức | Tuổi thọ lý thuyết (tham khảo) |
|---|---|---|---|
| Dải tần X (12,5 kW) | MAF-1565N | 12,5 kW | 20.000 giờ |
| Dải tần X (25 kW) | MG5436 / MG5223F | 25 kW | 4.000 – 8.000 giờ |
| Dải tần S (30 kW) | MG5241 / MAF-1562V | 30 kW | 4.000 giờ |
II. Bảo vệ mạch điện: Cầu chì thông dụng (Fuse)
Cầu chì được đặt ở phía sau bộ xử lý (RPU) và trên bo mạch nguồn của màn hình; tuyệt đối không được thay thế bằng các linh kiện không đạt tiêu chuẩn.
- Bộ xử lý RPU: 10A / 15A (250V)
- Bộ giám sát MU: 3A / 5A (250V)
- Bộ xử lý RPU: 20A (125V)
- Nguồn điện cho động cơ ăng-ten: 5A / 7A (125V)
3. Duy trì dữ liệu: Pin trên bảng mạch la bàn
Mã phụ tùng: CR2450 / CR2032 (tùy thuộc vào phiên bản PCB cụ thể)
Thời gian thay thế: Đề xuất 5 năm một lần Thay thế một lần.
Dấu hiệu: Sau khi mất điện, dữ liệu la bàn bị mất và kết quả tự kiểm tra hiển thị “NG”.
IV. Các bộ phận hao mòn cơ khí và hóa chất
- Dây đai truyền động ăng-ten: Kiểm tra độ căng (hàng năm).
- Dầu bôi trơn chống đông: Dùng cho hệ thống truyền động bánh răng (tùy thuộc vào chênh lệch nhiệt độ môi trường).
- Cồn isopropyl (Isopropyl Alcohol): Dùng để làm sạch con lăn và bánh xe.
- Chất hút ẩm silicon: Đặt vào hộp đựng bộ thu phát để tránh ẩm.
- Dải đệm kín nước: Vỏ ăng-ten và hộp nối dây đã được thay mới sau khi sửa chữa.













