Thiết bị bảo hộ cá nhân (Personal Protective Equipment, PPE), còn được gọi là dụng cụ bảo hộ lao động, là những thiết bị bảo hộ được trang bị cho cá nhân nhằm bảo vệ an toàn và sức khỏe của họ trong quá trình sản xuất. Thiết bị này được sử dụng để bảo vệ trong các hoạt động có nguy cơ bị bỏng, phỏng hoặc dễ xảy ra chấn thương cơ học; trong các hoạt động dưới điều kiện nhiệt bức xạ mạnh hoặc nhiệt độ thấp; trong các hoạt động tiếp xúc với các chất độc hại, kích ứng, lây nhiễm hoặc bụi mịn với lượng lớn; cũng như trong các hoạt động thường xuyên khiến quần áo bị ăn mòn, ẩm ướt hoặc đặc biệt bẩn.
Các thiết bị bảo hộ lao động được chia thành thiết bị bảo hộ lao động chuyên dụng và thiết bị bảo hộ lao động thông thường; những loại chúng ta thường tiếp xúc là thiết bị bảo hộ lao động thông thường, bao gồm quần áo lao động, giày an toàn hoặc giày cách điện, kính bảo hộ hoặc mặt nạ bảo hộ, găng tay cách điện, thảm cách điện, thiết bị bảo vệ tai, dây an toàn, mũ bảo hộ, tạp dề cao su, khẩu trang chống bụi, quần áo bảo hộ, v.v.
Các loại thiết bị bảo hộ lao động cá nhân thường gặp trên tàu thường được chia thành một số loại sau: (1) Mũ bảo hộ, dùng để bảo vệ đầu; (2) Thiết bị bảo vệ đường hô hấp, dùng để phòng ngừa bệnh bụi phổi nghề nghiệp và các bệnh về hệ hô hấp khác; (3) Thiết bị bảo vệ mắt và mặt, dùng để bảo vệ mắt và khuôn mặt của người lao động;
(4) Thiết bị bảo vệ thính giác, dùng để phòng ngừa tổn thương thính giác cho người lao động; (5) Giày bảo hộ, dùng để bảo vệ bàn chân của người lao động khỏi bị thương;
(6) Găng tay bảo hộ, dùng để bảo vệ bàn tay của người lao động khỏi bị thương; (7) Thiết bị bảo hộ toàn thân, dùng để bảo vệ người lao động khỏi các tác nhân vật lý và hóa học trong môi trường làm việc.
Mũ bảo hộ là loại mũ có chức năng bảo vệ đầu người khỏi các chấn thương do vật rơi xuống và các yếu tố cụ thể khác gây ra. Mũ bảo hộ bao gồm vỏ mũ, lớp lót, dây đeo cằm và các phụ kiện khác.
Trước khi đội mũ bảo hộ, cần kiểm tra xem các bộ phận của mũ có bị hư hỏng hay không, lắp ráp có chắc chắn không, phần điều chỉnh lớp lót mũ có được kẹp chặt không, các khớp nối có chắc chắn không, dây đeo có được thắt chặt không, v.v.; nếu khoảng cách giữa lớp lót mũ và vỏ mũ không nằm trong khoảng 25–50 mm, cần sử dụng dây điều chỉnh phía trên để điều chỉnh về phạm vi quy định. Chỉ được sử dụng mũ bảo hộ sau khi đã xác nhận tất cả các bộ phận đều còn nguyên vẹn. Người sử dụng cần điều chỉnh độ dài vòng đai mũ sao cho phù hợp với kích thước đầu (vừa vặn, không quá lỏng cũng không quá chặt). Mũ bảo hộ dành cho người làm việc trên cao phải có dây cằm và vòng đai sau gáy, đồng thời dây cằm và vòng đai sau gáy phải được buộc chặt.
Đánh giá thực hành cho nhân viên điện tử và điện I
Vận hành và bảo trì nhà máy điện trên tàu; Quản lý và công nghệ điện tử - điện trên tàu
Phải thắt chặt dây đeo để tránh mũ trượt xuống hoặc tuột ra. Khi mũ bảo hộ bị va đập mạnh trong quá trình sử dụng, dù vỏ mũ có xuất hiện vết nứt rõ rệt hay biến dạng hay không, cũng phải ngừng sử dụng và thay bằng mũ bảo hộ mới. Thời hạn sử dụng thông thường của mũ bảo hộ không quá 3 năm. Không nên bảo quản mũ bảo hộ ở những nơi có axit, kiềm, nhiệt độ cao (trên 50℃), ánh nắng trực tiếp hoặc ẩm ướt; tránh bị vật nặng đè lên hoặc bị vật nhọn chọc thủng; vỏ mũ và lớp lót có thể được giặt bằng nước lạnh hoặc nước ấm (dưới 50℃), không được sấy trên lò sưởi để tránh làm biến dạng vỏ mũ.
二 , thiết bị bảo vệ đường hô hấp
Thiết bị bảo vệ đường hô hấp còn được gọi là thiết bị bảo vệ đường thở, như minh họa trong Hình 1-1.
Chức năng của thiết bị bảo vệ hô hấp: Khẩu trang chống bụi được sử dụng để ngăn bụi trong không khí xâm nhập vào cơ quan hô hấp của con người; Mặt nạ phòng độc có bộ lọc và mặt nạ thở áp suất dương được sử dụng để ngăn ngừa tình trạng thiếu oxy hoặc hít phải các chất độc hại cho người lao động, thường được sử dụng trong các công việc như quét khoang tàu, sơn, cạo rỉ sét, làm sạch tro trong lò hơi, hoặc khi phải vào các khu vực có khí độc hại hoặc thiếu oxy.
Lưu ý:
(1) Cho dù là khẩu trang chống bụi, mặt nạ phòng độc có bộ lọc hay mặt nạ thở áp suất dương, đều phải đeo đúng cách; khẩu trang phải che kín hoàn toàn miệng và mũi, còn mặt nạ phòng độc phải ôm sát hoàn toàn khuôn mặt.
(2) Khi sử dụng mặt nạ phòng độc có bộ lọc, trước tiên phải mở lỗ hút khí ở đáy bình lọc; đồng thời, trước khi vào khu vực có khí độc, phải xác định rõ nồng độ và tính chất của khí độc tại hiện trường; nếu không, nghiêm cấm sử dụng.
(3) Tuổi thọ và tần suất sử dụng bình lọc độc phụ thuộc vào nồng độ hóa chất; cụ thể cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Nếu phát hiện bình lọc độc không còn hiệu quả, cần thay thế ngay lập tức.
(4) Trước khi sử dụng mặt nạ thở áp suất dương, cần kiểm tra xem các bộ phận của thiết bị có còn nguyên vẹn hay không, có bị hư hỏng gì không, chẳng hạn như áp suất bình khí có bình thường không, kiểm tra xem còi báo động áp suất thấp có hoạt động bình thường không, đường ống cấp khí và mặt nạ có đảm bảo độ kín khí tốt không; đồng thời người sử dụng phải làm quen với mặt nạ thở áp suất dương
Cách sử dụng thiết bị.

Hình 1-1 Thiết bị bảo vệ đường hô hấp và biển báo
Chương 1: An toàn điện
Thiết bị bảo vệ mắt và khuôn mặt được thể hiện trong Hình 1-2.
Chức năng của thiết bị bảo hộ mắt và mặt là bảo vệ mắt và khuôn mặt của người lao động khỏi tác hại của ánh sáng mạnh, hóa chất và các chất lạ khác. Kính bảo hộ và mặt nạ thông thường thường được sử dụng trong các công việc sơn, đục, cạo và mài trên boong tàu và vách khoang; mặt nạ hàn thường được sử dụng trong các công việc nhiệt như cắt khí và hàn điện trên tàu.
Lưu ý:
(1) Do có nhiều loại mặt nạ và kính bảo hộ khác nhau, khi làm việc cần chọn loại phù hợp với yêu cầu công việc.
(2) Trước khi sử dụng, cần kiểm tra xem mặt kính bảo hộ và mặt nạ có còn nguyên vẹn hay không, mặt kính và mặt nạ có trong suốt hay không; nếu có vết nứt hoặc bẩn thì phải thay thế ngay lập tức.
(3) Để sử dụng đúng cách, kính bảo hộ phải ôm sát mắt, còn mặt nạ phải che phủ toàn bộ khuôn mặt.
Hình 1-2 Thiết bị bảo hộ mắt và mặt cùng các biển báo
Thiết bị bảo vệ thính giác, còn được gọi là thiết bị bảo vệ tai, như được minh họa trong Hình 1-3.
Chức năng của thiết bị bảo vệ thính giác là bảo vệ thính giác khỏi những tổn thương do tiếng ồn gây ra.
Các thiết bị bảo vệ thính giác chủ yếu được chia thành hai loại: một loại là nút tai được đặt trong ống tai, loại còn lại là tai nghe được đeo trên tai ngoài.
Thiết bị bảo vệ thính giác thường được sử dụng tại các khu vực có tiếng ồn cao như buồng máy hoặc trong các công việc dễ gây ra tiếng ồn lớn.
Lưu ý:
(1) So với tai nghe chụp tai, tai nghe nhét tai có cấu tạo tương đối đơn giản và khả năng giảm tiếng ồn cũng kém hơn, do đó cần lựa chọn loại phù hợp tùy theo tình huống cụ thể. Nếu tiếng ồn quá lớn, có thể sử dụng cả hai loại cùng lúc.
(2) Khi sử dụng tai nghe, cần điều chỉnh dây đeo đầu sao cho dây đeo ôm sát đầu, đồng thời tai nghe phải bao phủ hoàn toàn tai.
(3) Khi sử dụng nút tai, cần chú ý vệ sinh và chỉ dành riêng cho một người; nếu có điều kiện, tai nghe cũng nên dành riêng cho một người.
Hình 1-3 Thiết bị bảo vệ thính giác và biển báo
Giày bảo hộ là thiết bị bảo vệ bàn chân, như được minh họa trong Hình 1-4.
Giày bảo hộ là loại giày đặc biệt có chức năng bảo vệ, giúp bảo vệ bàn chân của người lao động khỏi các chấn thương do vật rơi trúng hoặc bị đâm, cắt trong quá trình sản xuất, cũng như các tổn thương do nhiệt độ cao hoặc thấp, tác động hóa học, điện giật, đồng thời giúp ngăn ngừa nguy cơ trượt ngã.
Có nhiều loại giày bảo hộ, bao gồm giày cách điện, giày dẫn điện, giày chống axit và kiềm, giày mũi thép; trong đó, giày mũi thép được sử dụng phổ biến trên tàu.
Lưu ý:
(1) Trước khi sử dụng, hãy kiểm tra xem giày có còn nguyên vẹn hay không, có bị bong keo, rách hay các vấn đề khác hay không.
(2) Cần sử dụng đúng cách, chọn size phù hợp, buộc chặt dây giày và không được đi giày lê lết.
(3) Chú ý vệ sinh cá nhân, giữ giày sạch sẽ và sau khi mang xong, hãy để giày ở nơi thoáng mát, râm mát và khô ráo.

Hình 1-4 Giày bảo hộ
VI. Găng tay bảo hộ
Găng tay bảo hộ là thiết bị bảo vệ tay, như được thể hiện trong Hình 1-5.
Chức năng của găng tay bảo hộ là bảo vệ bàn tay khỏi bị thương hoặc ngăn ngừa các tai nạn như điện giật do tiếp xúc qua bàn tay. Găng tay bảo hộ thường được sử dụng trong các công việc như điện, nhiệt và neo đậu tàu.
Lưu ý:
Chương 1: An toàn điện
(1) Do có nhiều loại găng tay khác nhau, người lao động nên lựa chọn loại găng tay phù hợp tùy theo nội dung công việc cụ thể.
(2) Trước khi sử dụng, cần kiểm tra xem găng tay có còn nguyên vẹn hay không.
(3) Khi sử dụng, cần che kín cổ tay, buộc chặt ống tay áo hoặc nhét vào trong găng tay.
(4) Một số công việc cấm đeo găng tay, chẳng hạn như khi vận hành các thiết bị quay với tốc độ cao như máy tiện, máy khoan, v.v.

Hình 1-5 Găng tay
七 、 Thiết bị bảo hộ toàn thân
Thiết bị bảo hộ toàn thân được minh họa trong Hình 1-6.
Chức năng của thiết bị bảo hộ toàn thân: Quần áo bảo hộ giúp tránh thương tích cho cơ thể hoặc đảm bảo an toàn lao động, thường được sử dụng tại nơi làm việc; còn dây an toàn là thiết bị dùng dây đai để buộc cơ thể người lao động làm việc trên cao vào vật cố định, nhằm ngăn ngừa tai nạn rơi từ trên cao.
Lưu ý:
(1) Có nhiều loại đồng phục lao động khác nhau, người lao động nên lựa chọn đồng phục phù hợp dựa trên nội dung công việc cụ thể.
(2) Trước khi mặc đồng phục lao động, cần kiểm tra xem đồng phục có còn nguyên vẹn và vừa vặn hay không; tuyệt đối không được gắn thêm hoặc mang theo bất kỳ vật dụng kim loại nào khi mặc đồng phục chống tĩnh điện. Khi mặc đồng phục, cần đảm bảo “ba điểm ôm sát”, tức là “cổ áo ôm sát, cổ tay áo ôm sát, gấu áo ôm sát”, để tránh đồng phục bị cuốn vào thiết bị quay hoặc bị mắc kẹt vào vật thể nào đó. Sau khi sử dụng, cần giặt và bảo quản đồng phục kịp thời.
(3) Khi làm việc trên cao ở độ cao trên 2m, bắt buộc phải sử dụng dây an toàn. Trước khi sử dụng, cần kiểm tra xem các bộ phận của dây an toàn có còn nguyên vẹn hay không, chẳng hạn như kiểm tra dây đai có bị hư hỏng hay không, vòng móc có vết nứt hay không, lò xo có độ đàn hồi tốt hay không. Khi sử dụng, phải tuân thủ nguyên tắc “treo cao, dùng thấp”, tức là dây an toàn phải được móc vào một cấu trúc chắc chắn, có cạnh tù nằm phía trên người sử dụng. Không được sử dụng dây an toàn khi bị xoắn, và móc phải được móc vào vòng nối.
(4) Nghiêm cấm tháo dỡ hoặc sửa đổi dây an toàn; khi bảo quản, cần chú ý tránh ẩm ướt.
Hình 1-6 Thiết bị bảo hộ toàn thân













