Chọn và sử dụng dầu mỡ bôi trơn đúng cách để bôi trơn ổ trục động cơ điện
Trong hoạt động vận hành tàu thuyền hiện đại, động cơ điện có mặt ở khắp mọi nơi và là bộ phận then chốt đảm bảo tàu thuyền vận hành an toàn và hiệu quả. Và với tư cách là bộ phận không thể thiếu trong động cơ điện, ổ trục đảm nhận nhiệm vụ quan trọng là nâng đỡ rôto và đảm bảo rôto quay ổn định. Hai chức năng chính của ổ trục là: nâng đỡ trục và các bộ phận trên trục, duy trì độ chính xác quay của trục, đồng thời giảm ma sát và mài mòn của rôto trong quá trình quay.
I. Giới thiệu về ổ trục
(1) Kiến thức cơ bản về ổ trục
Vòng bi lăn có chức năng nâng đỡ và dẫn hướng các bộ phận máy móc với lực ma sát tối thiểu, đồng thời truyền tải tải trọng giữa các bộ phận máy móc. Thông thường, vòng bi lăn được chia thành hai loại:Vòng bi(tiếp xúc điểm) vàVòng bi con lăn(Tiếp xúc tuyến tính).
Hình 23-1: Sơ đồ tiếp xúc đường thẳng
Cụm ổ lăn điển hình (như trong Hình 23-2):
1. Vòng bi:Thép tiêu chuẩn là 100Cr6. 2. Thân lăn:Thép hoặc gốm. 3. Vòng giữ:Tách các chi tiết lăn ra để giảm nhiệt ma sát. 4. Phần đệm kín tích hợp:Ngăn chặn sự xâm nhập của các chất ô nhiễm. 5. Nắp chống bụi:Các ứng dụng có ma sát thấp. 6. Niêm phong:Là lựa chọn ưu tiên trong điều kiện ô nhiễm ở mức trung bình. 7. Khoảng hở:Khoảng cách di chuyển theo hướng bán kính hoặc trục, đảm bảo độ chính xác khi vận hành.
Hình 23-2: Bộ phận ổ trục lăn
Ví dụ về cách nhận biết mã hiệu vòng bi: 6208-2Z/P6
- “6”: Vòng bi rãnh sâu; “2”: Dòng kích thước; “08”: Đường kính trong là 40 mm;
- “2Z”: Hai mặt có nắp chống bụi; “P6”: Cấp độ dung sai 6.
(2) Ảnh hưởng của ổ trục đến hiệu suất của động cơ và tầm quan trọng của việc bảo dưỡng
Chất lượng vòng bi có liên quan trực tiếp đến việc kiểm soát rung động và quản lý tiếng ồn. Khoảng 36% Sự cố ở ổ trục là do bôi trơn không tốt gây ra. Việc bôi trơn đúng cách có thể giảm ma sát, tản nhiệt và ngăn ngừa sự ăn mòn.
Bảng 23-1: Tham khảo tuổi thọ quy định của vòng bi từ các nhà sản xuất chính hãng (trích một phần)
| Loại máy | Tuổi thọ quy định (giờ) |
|---|---|
| Động cơ điện công nghiệp, máy nghiền quay | 10000~25000 |
| Động cơ điện và máy bơm cỡ trung hoạt động liên tục 24 giờ | 40000~50000 |
| Trục chính của tàu biển, động cơ điện cỡ lớn | 100000~200000 |
II. Giới thiệu về dầu mỡ bôi trơn
(1) Chức năng, phân loại và các thông số chính
Dầu mỡ bôi trơn bao gồm dầu gốc (>70%), chất làm đặc và các chất phụ gia. Các động cơ trong khoang máy tàu thường sử dụngMỡ bôi trơn gốc lithium(Độ ổn định cơ học tốt và khả năng chịu nhiệt độ cao).
(3) Súng bơm bơ và vòi bơ
Để bôi trơn bằng mỡ, cần sử dụng súng bơm mỡ chuyên dụng (súng bơm bơ). Cấu tạo của súng bao gồm ống chứa mỡ, thanh piston, hệ thống van lõi bơm và đầu phun mỡ.
Hình 23-3: Súng bơ
Hình dạng đầu phun bơ (như trong Hình 23-4): (1) Đầu thẳng (2) Đầu cong (3) Đầu hình chữ T. Kích thước được chia thành hệ mét (M6~M20) và hệ Anh (pt1/8~pt1/2).
Hình 23-4: Đầu phun bơ
(4) Quy trình và quy định về việc tiếp nhiên liệu
1. Quy trình vận hành trạm xăng
- ● Nghiêm cấm sử dụng hỗn hợp:Tránh trộn lẫn các thành phần khác nhau để tránh tình trạng pha loãng, vón cục hoặc mất tác dụng.
- ● Chọn theo tải:Đối với tải trọng nặng, nên chọn dầu gốc có độ nhớt cao hoặc mỡ bôi trơn có chứa phụ gia chịu áp suất cực cao (disulfua molypden).
- ● Chọn theo tốc độ:Đối với các bộ phận hoạt động ở tốc độ cao, nên chọn loại mỡ có độ đặc cao và khả năng bám dính tốt.
- ● Xác định chất lượng:Mỡ bôi trơn chất lượng cao có dạng kem đặc đồng nhất, không có mùi lạ. Mỡ bôi trơn gốc lithium thường khó bắt lửa.
2. Các bước nạp tiền đúng cách
- Làm sạch hệ thống xả khí:Vệ sinh súng bơm bơ, sau khi nạp đầy, hãy đẩy nhẹ tay cầm để xả khí ra ngoài.
- Quan sát lỗ thoát dầu:Đảm bảo dòng chảy liên tục, đều đặn và không có bọt khí.
- Vệ sinh lỗ bôi trơn:Dùng vải sạch lau sạch lỗ bôi trơn của động cơ.
- Kiểm soát lượng đổ thêm:Thường là khe hở của khoang ổ trục 1/3–1/2。
- Giám sát hoạt động:Sau khi nạp đầy, chạy thử trong 10 phút, theo dõi nhiệt độ, tiếng ồn và dòng điện.
⚠️ Lưu ý: Thường xuyên làm sạch bôi trơn cũ; sau khi bơm đầy, hãy vận hành máy trong một thời gian ngắn để đảm bảo chất bôi trơn phân bố đều; nếu không có áp suất khi bơm, cần kiểm tra đường ống hoặc màng bôi trơn xem có bị hư hỏng hay không.













