Hướng dẫn thực hành sử dụng đồng hồ vạn năng
Máy đo đa năng là một loại thiết bị đo điện đa chức năng, đa dải đo, tiện lợi khi mang theo. Hiện nay, hai loại máy đo đa năng phổ biến nhất là máy đo đa năng kim (máy đo kim) và máy đo đa năng số (máy đo số). Trong đó, máy đo kim có ưu điểm là đọc kết quả nhanh chóng và trực quan, được sử dụng rộng rãi, nhưng độ chính xác đo lường tương đối thấp. Ngược lại, máy đo số có nhiều chức năng và độ chính xác cao, nhưng việc hiển thị kết quả chậm và không ổn định. Dưới đây là các ví dụ minh họa về chức năng, cấu trúc, cách sử dụng và các lưu ý khi sử dụng đồng hồ vạn năng.
1. Đồng hồ vạn năng kim (ví dụ: MF-47)
(1) Chức năng của đồng hồ vạn năng kim
Máy đo đa năng kim có thể đo các thông số chính như điện áp xoay chiều, điện áp một chiều, dòng điện một chiều và điện trở một chiều; một số loại còn có thể đo hệ số khuếch đại của transistor, dung lượng của tụ điện, độ tự cảm của cuộn dây, v.v.
(2) Cấu trúc của đồng hồ vạn năng kim
Máy đo đa năng kim bao gồm mặt đồng hồ (đầu đồng hồ), mạch đo, công tắc chuyển đổi (núm điều chỉnh) v.v., như hình 13-1.

Hình 13-1 Sơ đồ cấu trúc của đồng hồ vạn năng kim
Mặt số: Gồm đồng hồ đo dòng điện từ điện từ có độ nhạy cao và mặt số chia vạch. Đồng hồ đo dòng điện từ điện từ bao gồm nam châm vĩnh cửu, cuộn dây, lò xo và kim đồng hồ, dòng điện đầy vạch thường nằm trong khoảng 40~100 μA. Lò xo có chức năng dẫn dòng điện và làm lò xo phản lực. Khi dòng điện đi qua lò xo vào cuộn dây, dưới tác dụng của từ trường, cuộn dây tạo ra mô-men xoắn, vượt qua lực cản của lò xo, kéo kim đồng hồ quay. Khi mô-men điện từ và lực phản ứng của lò xo cân bằng, kim đồng hồ ngừng quay.
Giải thích bốn thang đo trên mặt đồng hồ (từ trên xuống dưới):
- 🔹 (1) Đường chia độ đầu tiên là thang đo điện trở;
- 🔹 (2) Vạch chia độ thứ hai được sử dụng để đo điện áp xoay chiều, điện áp một chiều và dòng điện một chiều;
- 🔹 (3) Vạch chia độ thứ ba được sử dụng để đo điện áp dưới 10V;
- 🔹 (4) Vạch chia độ thứ tư được sử dụng để đo độ lợi của bộ khuếch đại.
Mạch đo được tạo thành từ các linh kiện như điện trở, điốt, v.v., được kết nối theo chuỗi và song song. Mạch đo chuyển đổi các đại lượng điện khác nhau thành dòng điện, là thành phần trung tâm của đồng hồ vạn năng.
Hầu hết các đồng hồ vạn năng sử dụng một công tắc chuyển đổi đa vị trí kết hợp với cơ cấu đo lường để thực hiện chuyển đổi đa chức năng và đa dải đo. Một số đồng hồ vạn năng sử dụng hai công tắc chuyển đổi.
(3) Cách sử dụng đồng hồ vạn năng kim
(1) Cách cắm bút đo:Cắm đầu dò màu đỏ vào lỗ cắm “+”, đầu dò màu đen vào lỗ cắm “-”.
(2) Xử lý điều chỉnh về 0:
① Điều chỉnh cơ học:Đặt đồng hồ đo nằm ngang, điều chỉnh núm hiệu chỉnh bên dưới mặt đồng hồ để kim chỉ vào vị trí 0 của điện áp/dòng điện.
② Điều chỉnh điểm 0 của ohm:Trước khi đo điện trở, nối ngắn đầu dò đỏ và đen, điều chỉnh núm điều chỉnh điện trở về 0.Mỗi lần chuyển số cần điều chỉnh một lần.
(3) Chọn chức năng:Chọn chế độ chức năng tương ứng theo đối tượng được đo.
(4) Nguyên tắc lựa chọn phạm vi đo:Phạm vi đo phải lớn hơn giá trị cần đo và phải gần nhất với giá trị cần đo. Thông thường, kim đồng hồ chỉ vào 1/2~2/3 Vị trí. Nếu giá trị không xác định, nên sử dụng trướcDải đo tối đaĐo.
(4) Những điều cần lưu ý khi sử dụng đồng hồ vạn năng kim
II. Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số (ví dụ: loại DT-830)
Máy đo đa năng kỹ thuật số có các ưu điểm như độ chính xác cao, hiển thị trực quan, chức năng đầy đủ, độ tin cậy cao, nhỏ gọn, nhẹ và dễ sử dụng.
(1) Cấu trúc và chức năng
Máy đo đa năng kỹ thuật số DT-830 như hình 13-2, bao gồm màn hình LCD, công tắc nguồn, công tắc chọn dải đo, cổng cắm que đo, v.v.
● Màn hình:Giá trị tối đa 1999. Tự động hiển thị cực tính (cực âm hiển thị “-”). Khi vượt quá phạm vi, hiển thị “1” hoặc “-1”.
● Công tắc nguồn:Sau khi đo xong, hãy đặt vào vị trí “OFF”. Sử dụng pin 9V xếp chồng.
● Tiêu chuẩn cắm:Cắm đầu dò đen vào “COM”, cắm đầu dò đỏ vào “V·Ω”, “mA” hoặc “10 A” tùy theo loại.

Hình 13-2 Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số DT-830
(2) Cách sử dụng đồng hồ vạn năng kỹ thuật số
| Đối tượng đo lường | Điểm chính của thao tác |
|---|---|
| Điện áp xoay chiều và một chiều | Cắm V·Ω và COM, sau đó kết nối mạch. Đối với dòng điện một chiều, cần chú ý đến cực điện áp cao, điều chỉnh dải đo khi vượt quá giới hạn. |
| Điện xoay chiều và điện một chiều | Cắm mA (>200mA kết nối 10A) với COM, nối tiếp mạch. Chú ý cực tính. |
| Điện trở | Không cần điều chỉnh điểm 0. Cắm V·Ω và COM, đo chéo (không được có điện). Dải đo 200MΩ cần trừ giá trị lệch. |
| Diode/On-off | Điện áp sụt giảm khi dẫn điện thuận (silicon 500-800mV), hiển thị “1” khi dẫn điện ngược. Điện trở <30Ω phát ra tiếng bíp. |
| Transistor hFE | Đặt dải đo hFE. Cắm chân vào lỗ cắm EBC tương ứng theo loại NPN/PNP. |
(3) Những điều cần lưu ý khi sử dụng đồng hồ vạn năng kỹ thuật số
● Cảnh báo pin: Khi hiển thị “LOBAT” hoặc “←”, cần thay pin.
● Yêu cầu về môi trường: 0~40℃, độ ẩm dưới 80%. Nghiêm cấm ánh nắng trực tiếp hoặc nhiệt độ cao và độ ẩm cao.
3. Sử dụng đồng hồ vạn năng để đo điện áp và dòng điện xoay chiều và một chiều một cách chính xác.
(1) Đo điện áp
1. Mục đích sử dụng:Xác định trạng thái nguồn điện, cực tính; tìm kiếm sự cố đường dây.
2. Phương pháp:① Chọn số. ② Đo song song③ Dòng điện một chiều: cực dương màu đỏ, cực âm màu đen (có thể kiểm tra bằng cách chạm vào). ④ Chọn dải đo phù hợp (380V chọn dải 500V, 220V chọn dải 250V).
(2) Đo dòng điện
1. Mục đích sử dụng:Kiểm tra hoạt động của thiết bị; khắc phục sự cố.
2. Phương pháp:① Cắm đen vào COM, cắm đỏ vào mA hoặc 10A. ② Mạch nối tiếp③ Sau khi đo, hãy nhớ cắm bút đỏ trở lại lỗ cắm V·Ω.
(3) Những điều cần lưu ý khi sử dụng đồng hồ vạn năng để đo điện áp và dòng điện
- (1) Kết nối topologie:Đo điện áp phải song song, đo dòng điện phải nối tiếp, vi phạm sẽ làm hỏng đồng hồ.
- (2) Kiểm tra vị trí số:Nghiêm cấm sử dụng điện một chiều để đo điện xoay chiều hoặc điện xoay chiều để đo điện một chiều.
- (3) Ước tính phạm vi đo:Khởi động ở tốc độ cao, giảm phạm vi để tăng độ chính xác.
- (4) Đặt lại vị trí ban đầu:Sau khi hoàn thành việc đo, đầu dò màu đỏ phải được đặt trở lại lỗ cắm “V·Ω”, công tắc chuyển đổi được đặt ở vị trí cao áp xoay chiều.













